hôm sau
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngày tiếp theo một ngày nào đó: Chỉ ngày liền kề sau một ngày được xác định trước đó trong quá khứ hoặc tương lai. Nó thường được dùng để nói về một thời điểm trong quá khứ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hôm qua tôi bị ốm, nhưng hôm sau tôi đã khỏe hẳn. (Ngày liền sau hôm qua, tôi đã khỏe.)
- Anh ấy hứa sẽ đến thăm tôi vào thứ Hai, và đúng hôm sau, anh ấy đã tới. (Ngày tiếp theo sau thứ Hai, anh ấy đã tới.)
- Chúng tôi gặp nhau vào ngày đầu tiên của khóa học, hôm sau chúng tôi đã trở thành bạn. (Ngày tiếp theo ngày đầu tiên đó, chúng tôi đã thành bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ngay hôm sau": Nhấn mạnh tính chất liền kề, tức thì của ngày tiếp theo.
- Cô ấy nộp đơn xin việc và ngay hôm sau đã nhận được phản hồi. (Ngày liền ngay sau đó, cô ấy đã nhận được tin.)
- "Đến hôm sau": Diễn tả sự chuyển tiếp thời gian đến ngày tiếp theo.
- Đêm đó trời mưa rất to, đến hôm sau đường phố ngập hết. (Khi thời gian trôi đến ngày tiếp theo, đường phố đã ngập.)
Biến thể và từ gần giờng
- Hôm sau nữa: Ngày tiếp theo của "hôm sau", tức là ngày thứ ba tính từ mốc ban đầu.
- Hẹn gặp anh vào thứ Hai, thứ Ba là hôm sau, thứ Tư là hôm sau nữa.
- Ngày hôm sau: Cách nói trang trọng hoặc nhấn mạnh hơn, đồng nghĩa với "hôm sau".
- Sự kiện diễn ra vào chủ nhật, ngày hôm sau, mọi chuyện đã thay đổi.
Từ đồng nghĩa
- Ngày tiếp theo: Cách diễn đạt rõ ràng, trực tiếp hơn về trình tự thời gian.
- Bữa sau (phương ngữ, dùng trong một số vùng): Có thể dùng với nghĩa tương tự, thường trong văn nói.
Lưu ý sử dụng
- "Hôm sau" khác với "ngày mai". "Ngày mai" chỉ ngày tiếp theo tính từ thời điểm nói (hiện tại), trong khi "hôm sau" thường lấy một mốc thời gian trong quá khứ hoặc tương lai làm chuẩn.
- So sánh: Anh bảo ngày mai sẽ đi. Và đúng hôm sau, anh lên đường. ("Ngày mai" là lời hứa từ quá khứ, "hôm sau" là ngày thực hiện lời hứa đó.)
- Trong văn kể chuyện, "hôm sau" thường xuyên được sử dụng để chuyển cảnh thời gian.
- Ngày tiếp theo một ngày nào đó.